TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

within an inch of

giọng máy của trình duyệt

within an inch of nghĩa là suýt nữa, gần.

Nghĩa của within an inch of

Cụm từ

  1. Suýt nữa, gần.
    • to flog somebody within an inch of his lifeđánh cho ai gần chết

Câu hỏi thường gặp

within an inch of nghĩa là gì?

within an inch of (cụm từ) nghĩa là suýt nữa, gần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.