without
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪðˈaʊt/
US/wɪθˈaʊt/
giọng máy của trình duyệt
without nghĩa là không, không có, ngoài, khỏi.
Nghĩa của without
Giới từ
- Không, không có.
- to without travel without a ticketđi xe không (có) vé
- rumour without foundationtin đồn không căn cứ
- without endkhông bao giờ hết
- without numberkhông thể đếm được, hằng hà sa số
- to speak English without making mistakesnói tiếng Anh không lỗi
- Từ cổ,nghĩa cổ Ngoài; khỏi.
- without this placengoài chỗ này; khỏi chỗ này
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài.
- to stay withoutở ngoài
Liên từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Trừ phi.
Danh từ
- Phía ngoài, bên ngoài.
- from withouttừ ngoài vào
Dạng từ của without
| Số nhiều | withouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với without
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của without
Cụm từ, thành ngữ với without
- without ceremony — Tự nhiên không khách sáo.
- without embarrassment — Không ngại ngùng, e thẹn gì nhé.
- without fail — Chắc chắn, nhất định.
- without rhyme or reason — Vô lý.
- without turning a hair — Không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào.
Câu ví dụ với without
- What would the world be without women? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ
- He was admitted without taking the exam. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
- Without justice there will be no peace. Không có công bằng làm sao có hòa bình.
- I can't see well without my glasses. Tôi không thể nhìn rõ nếu không có kính.
- There is no life without carbon dioxide. Sự sống không thể tồn tại nếu thiếu cacbon điôxit.
- Do not go outside without a hat. Ra ngoài phải đội mũ đấy.
- I learned to live without her. Tôi đã học cách để sống không có cô ấy
- I can't live without a TV. Tôi không thể sống thiếu ti vi
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
without nghĩa là gì?
without (giới từ, phó từ, liên từ, danh từ) nghĩa là không, không có, ngoài, khỏi.
without phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của without: giọng Anh (UK) /wɪðˈaʊt/, giọng Mỹ (US) /wɪθˈaʊt/.