TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withstanding

US/wɪθ.ˈstæn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

withstanding nghĩa là sự chống cự, sự chịu đựng.

Nghĩa của withstanding

Danh từ

  1. Sự chống cự; sự chịu đựng.

Câu hỏi thường gặp

withstanding nghĩa là gì?

withstanding (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự chịu đựng.

withstanding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withstanding: giọng Mỹ (US) /wɪθ.ˈstæn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.