TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

witticism

UK/ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/ US/ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

witticism nghĩa là lời nói dí dỏm.

Nghĩa của witticism

Danh từ

  1. Lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị.

Dạng từ của witticism

Số nhiềuwitticisms

Câu hỏi thường gặp

witticism nghĩa là gì?

witticism (danh từ) nghĩa là lời nói dí dỏm.

witticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của witticism: giọng Anh (UK) /ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.