witticism
UK/ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/
US/ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
witticism nghĩa là lời nói dí dỏm.
Nghĩa của witticism
Danh từ
- Lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị.
Dạng từ của witticism
| Số nhiều | witticisms |
Câu hỏi thường gặp
witticism nghĩa là gì?
witticism (danh từ) nghĩa là lời nói dí dỏm.
witticism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của witticism: giọng Anh (UK) /ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.tɪ.sɪz.əm/.