TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wk

giọng máy của trình duyệt

wk nghĩa là tuần lễ, công việc.

Nghĩa của wk

Danh từ

  1. Tuần lễ (week).
  2. Công việc (work).

Câu hỏi thường gặp

wk nghĩa là gì?

wk (danh từ) nghĩa là tuần lễ, công việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.