TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

womanlike

UK/ˈwʊmənlʌɪk/ giọng máy của trình duyệt

womanlike nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

Nghĩa của womanlike

Tính từ

  1. Như đàn bà, như phụ nữ.
  2. thuộc Phụ nữ, (thuộc) đàn bà.

Dạng từ của womanlike

So sánh hơnmore womanlike
So sánh nhấtmost womanlike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với womanlike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

womanlike nghĩa là gì?

womanlike (tính từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

womanlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của womanlike: giọng Anh (UK) /ˈwʊmənlʌɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.