TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

womankind

US/ˈwʊ.mən.ˌkɑɪnd/ giọng máy của trình duyệt

womankind nghĩa là nữ giới, giới phụ nữ.

Nghĩa của womankind

Danh từ

  1. Nữ giới, giới phụ nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với womankind

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

womankind nghĩa là gì?

womankind (danh từ) nghĩa là nữ giới, giới phụ nữ.

womankind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của womankind: giọng Mỹ (US) /ˈwʊ.mən.ˌkɑɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.