TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

womenfolk

US/ˈwɪ.mən.ˌfoʊk/ giọng máy của trình duyệt

womenfolk nghĩa là nữ giới, giới đàn bà, đàn bà con gái.

Nghĩa của womenfolk

Danh từ

  1. Nữ giới, giới đàn bà.
  2. Đàn bà con gái (trong gia đình).
  3. Nữ quyến, phụ nữ trong nhà.

Câu hỏi thường gặp

womenfolk nghĩa là gì?

womenfolk (danh từ) nghĩa là nữ giới, giới đàn bà, đàn bà con gái.

womenfolk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của womenfolk: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.mən.ˌfoʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.