womenfolk
US/ˈwɪ.mən.ˌfoʊk/
giọng máy của trình duyệt
womenfolk nghĩa là nữ giới, giới đàn bà, đàn bà con gái.
Nghĩa của womenfolk
Danh từ
- Nữ giới, giới đàn bà.
- Đàn bà con gái (trong gia đình).
- Nữ quyến, phụ nữ trong nhà.
Câu hỏi thường gặp
womenfolk nghĩa là gì?
womenfolk (danh từ) nghĩa là nữ giới, giới đàn bà, đàn bà con gái.
womenfolk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của womenfolk: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.mən.ˌfoʊk/.