won
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɒn/
US/wɑn/
giọng máy của trình duyệt
won nghĩa là sự thắng cuộc, chiếm, đoạt, thắng cuộc.
Nghĩa của won
Danh từ
- Sự thắng cuộc.
- our team has had three wins this seasonmùa này đội chúng tôi đã thắng ba trận
Ngoại động từ
- Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
- to win a prizeđoạt giải
- to win moneykiếm được tiền
- to win one's breadlàm ăn sinh sống
- to win gloryđạt được vinh quang
- Thắng cuộc; thắng.
- to win a racethắng cuộc đua
- to win a battlethắng trận
- to win the warchiến thắng
- to win the day; to win the fieldthắng
- Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
- to win all heartsthu phục được lòng mọi người
- to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
- Đạt đến, đến.
- to win the summitđạt tới đỉnh
- to win the shoretới bờ, cập bến
Nội động từ
- Thắng cuộc, thắng trận.
- which side won?bên nào thắng?
- to win hands downthắng dễ dàng
- + upon Càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được.
- Marxism-Leninism is winning upon millions of peoplechủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được hàng triệu người
Dạng từ của won
| Ngôi thứ ba số ít | wons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wonning |
| Quá khứ phân từ | wonned |
| Quá khứ | wonned |
| Số nhiều | won |
Cụm từ, thành ngữ với won
- to win back — Lấy lại, chiếm lại.
- to win out — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thắng cuộc, thắng trận.
- to win over — Lôi kéo về.
- to win through — Khắc phục, chiến thắng (khó khăn).
Câu ví dụ với won
- Yes! I won twice in a row! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
- I was amazed to learn I'd won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
- She won second place in the competition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
- I was amazed to learn I had won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
- President Roosevelt won the election of 1940. Tổng thống Roosevelt thắng cử năm 1940.
- I was surprised that you won the prize. Tôi đã bất ngờ khi thấy bạn thắng giải đấy.
- I didn't care if I won or not. Tôi đã không quan tâm liệu mình có thắng hay không.
- I ran really fast and won the race. Tôi đã chạy rất nhanh và thắng cuộc đua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
won nghĩa là gì?
won (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thắng cuộc, chiếm, đoạt, thắng cuộc.
won phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của won: giọng Anh (UK) /wɒn/, giọng Mỹ (US) /wɑn/.