TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wood-block

US/ˈwuːd.ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

wood-block nghĩa là mộc bản.

Nghĩa của wood-block

Danh từ

  1. Mộc bản.

Câu hỏi thường gặp

wood-block nghĩa là gì?

wood-block (danh từ) nghĩa là mộc bản.

wood-block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wood-block: giọng Mỹ (US) /ˈwuːd.ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.