TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wood-engraver

US/ˈwuːd.ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

wood-engraver nghĩa là thợ khắc gỗ, mọt gỗ.

Nghĩa của wood-engraver

Danh từ

  1. Thợ khắc gỗ.
  2. Động vật học Mọt gỗ.

Câu hỏi thường gặp

wood-engraver nghĩa là gì?

wood-engraver (danh từ) nghĩa là thợ khắc gỗ, mọt gỗ.

wood-engraver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wood-engraver: giọng Mỹ (US) /ˈwuːd.ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.