TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodchuck

UK/ˈwʊd.t͡ʃʌk/ US/ˈwʊd.t͡ʃʌk/ giọng máy của trình duyệt

woodchuck nghĩa là con macmôt.

Nghĩa của woodchuck

Danh từ

  1. Động vật học Con macmôt.

Dạng từ của woodchuck

Số nhiềuwoodchucks

Câu hỏi thường gặp

woodchuck nghĩa là gì?

woodchuck (danh từ) nghĩa là con macmôt.

woodchuck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woodchuck: giọng Anh (UK) /ˈwʊd.t͡ʃʌk/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊd.t͡ʃʌk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.