woodchuck
UK/ˈwʊd.t͡ʃʌk/
US/ˈwʊd.t͡ʃʌk/
giọng máy của trình duyệt
woodchuck nghĩa là con macmôt.
Nghĩa của woodchuck
Danh từ
- Động vật học Con macmôt.
Dạng từ của woodchuck
| Số nhiều | woodchucks |
Câu hỏi thường gặp
woodchuck nghĩa là gì?
woodchuck (danh từ) nghĩa là con macmôt.
woodchuck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woodchuck: giọng Anh (UK) /ˈwʊd.t͡ʃʌk/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊd.t͡ʃʌk/.