TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodcock

UK/ˈwʊd.kɒk/ US/ˈwʊd.kɒk/ giọng máy của trình duyệt

woodcock nghĩa là chim dẽ gà.

Nghĩa của woodcock

Danh từ

  1. Động vật học Chim dẽ gà.

Dạng từ của woodcock

Số nhiềuwoodcock

Câu hỏi thường gặp

woodcock nghĩa là gì?

woodcock (danh từ) nghĩa là chim dẽ gà.

woodcock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woodcock: giọng Anh (UK) /ˈwʊd.kɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊd.kɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.