TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodcraft

giọng máy của trình duyệt

woodcraft nghĩa là sự thông thạo rừng, tài đi rừng.

Nghĩa của woodcraft

Danh từ

  1. Sự thông thạo rừng, tài đi rừng.

Dạng từ của woodcraft

Số nhiềuwoodcrafts
Ngôi thứ ba số ítwoodcrafts
Hiện tại phân từ (-ing)woodcrafting
Quá khứ phân từwoodcrafted
Quá khứwoodcrafted

Câu hỏi thường gặp

woodcraft nghĩa là gì?

woodcraft (danh từ) nghĩa là sự thông thạo rừng, tài đi rừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.