woodprint
giọng máy của trình duyệt
woodprint nghĩa là tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.
Nghĩa của woodprint
Danh từ
- Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.
Dạng từ của woodprint
| Số nhiều | woodprints |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woodprint
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
woodprint nghĩa là gì?
woodprint (danh từ) nghĩa là tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.