TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodprint

giọng máy của trình duyệt

woodprint nghĩa là tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.

Nghĩa của woodprint

Danh từ

  1. Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.

Dạng từ của woodprint

Số nhiềuwoodprints

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woodprint

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

woodprint nghĩa là gì?

woodprint (danh từ) nghĩa là tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.