TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

word-painter

US/ˈwɜːd.ˈpeɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

word-painter nghĩa là nhà thơ, nhà văn.

Nghĩa của word-painter

Danh từ

  1. Người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn.

Dạng từ của word-painter

Số nhiềuword painters

Câu hỏi thường gặp

word-painter nghĩa là gì?

word-painter (danh từ) nghĩa là nhà thơ, nhà văn.

word-painter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của word-painter: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːd.ˈpeɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.