TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

word-painting

US/ˈwɜːd.ˈpeɪn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

word-painting nghĩa là bài miêu tả.

Nghĩa của word-painting

Danh từ

  1. Bài miêu tả.

Dạng từ của word-painting

Số nhiềuword paintings

Câu hỏi thường gặp

word-painting nghĩa là gì?

word-painting (danh từ) nghĩa là bài miêu tả.

word-painting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của word-painting: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːd.ˈpeɪn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.