TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

work-basket

US/ˈwɜːk.ˈbæs.kɪt/ giọng máy của trình duyệt

work-basket nghĩa là giỏ khâu.

Nghĩa của work-basket

Danh từ

  1. Giỏ khâu.

Câu hỏi thường gặp

work-basket nghĩa là gì?

work-basket (danh từ) nghĩa là giỏ khâu.

work-basket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của work-basket: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːk.ˈbæs.kɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.