TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

workpiece

UK/ˈwɜːkpiːs/ US/ˈwɜɹkˌpis/ giọng máy của trình duyệt

workpiece nghĩa là vật chưa thành phẩm.

Nghĩa của workpiece

Danh từ

  1. Vật chưa thành phẩm.,Phôi (trong cơ khí)

Dạng từ của workpiece

Số nhiềuworkpieces

Câu hỏi thường gặp

workpiece nghĩa là gì?

workpiece (danh từ) nghĩa là vật chưa thành phẩm.

workpiece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của workpiece: giọng Anh (UK) /ˈwɜːkpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɜɹkˌpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.