workpiece
UK/ˈwɜːkpiːs/
US/ˈwɜɹkˌpis/
giọng máy của trình duyệt
workpiece nghĩa là vật chưa thành phẩm.
Nghĩa của workpiece
Danh từ
- Vật chưa thành phẩm.,Phôi (trong cơ khí)
Dạng từ của workpiece
| Số nhiều | workpieces |
Câu hỏi thường gặp
workpiece nghĩa là gì?
workpiece (danh từ) nghĩa là vật chưa thành phẩm.
workpiece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của workpiece: giọng Anh (UK) /ˈwɜːkpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɜɹkˌpis/.