TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worm-wheel

UK/ˈwɜːm.wiːl/ giọng máy của trình duyệt

worm-wheel nghĩa là bánh vít.

Nghĩa của worm-wheel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bánh vít.

Dạng từ của worm-wheel

Số nhiềuworm wheels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worm-wheel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

worm-wheel nghĩa là gì?

worm-wheel (danh từ) nghĩa là bánh vít.

worm-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worm-wheel: giọng Anh (UK) /ˈwɜːm.wiːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.