worm-wheel
UK/ˈwɜːm.wiːl/
giọng máy của trình duyệt
worm-wheel nghĩa là bánh vít.
Nghĩa của worm-wheel
Danh từ
- Kỹ thuật Bánh vít.
Dạng từ của worm-wheel
| Số nhiều | worm wheels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worm-wheel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
worm-wheel nghĩa là gì?
worm-wheel (danh từ) nghĩa là bánh vít.
worm-wheel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worm-wheel: giọng Anh (UK) /ˈwɜːm.wiːl/.