TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrasse

UK/ɹæs/ US/ɹæs/ giọng máy của trình duyệt

wrasse nghĩa là cá hàng chài, cá bàng chài.

Nghĩa của wrasse

Danh từ

  1. Động vật học Cá hàng chài.

Dạng từ của wrasse

Số nhiềuwrasses

Câu hỏi thường gặp

wrasse nghĩa là gì?

wrasse (danh từ) nghĩa là cá hàng chài, cá bàng chài.

wrasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrasse: giọng Anh (UK) /ɹæs/, giọng Mỹ (US) /ɹæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.