wrasse
UK/ɹæs/
US/ɹæs/
giọng máy của trình duyệt
wrasse nghĩa là cá hàng chài, cá bàng chài.
Nghĩa của wrasse
Danh từ
- Động vật học Cá hàng chài.
Dạng từ của wrasse
| Số nhiều | wrasses |
Câu hỏi thường gặp
wrasse nghĩa là gì?
wrasse (danh từ) nghĩa là cá hàng chài, cá bàng chài.
wrasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrasse: giọng Anh (UK) /ɹæs/, giọng Mỹ (US) /ɹæs/.