TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrath

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɒθ/ US/ɹæθ/ giọng máy của trình duyệt

wrath nghĩa là sự tức giận, sự phẫn nộ, cơn tức giận, thịnh nộ.

Nghĩa của wrath

Danh từ

  1. Sự tức giận, sự phẫn nộ.
    • slow to wrathkhông hay cáu

Dạng từ của wrath

Số nhiềuwraths
Ngôi thứ ba số ítwraths
Hiện tại phân từ (-ing)wrathing
Quá khứ phân từwrathed
Quá khứwrathed
So sánh hơnmore wrath
So sánh nhấtmost wrath

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrath

Đồng nghĩa

Họ từ của wrath

Cụm từ, thành ngữ với wrath

  • vessels (children) of wrath — Những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt.

Câu hỏi thường gặp

wrath nghĩa là gì?

wrath (danh từ) nghĩa là sự tức giận, sự phẫn nộ, cơn tức giận, thịnh nộ.

wrath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrath: giọng Anh (UK) /ɹɒθ/, giọng Mỹ (US) /ɹæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.