wrath
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɒθ/
US/ɹæθ/
giọng máy của trình duyệt
wrath nghĩa là sự tức giận, sự phẫn nộ, cơn tức giận, thịnh nộ.
Nghĩa của wrath
Danh từ
- Sự tức giận, sự phẫn nộ.
- slow to wrathkhông hay cáu
Dạng từ của wrath
| Số nhiều | wraths |
| Ngôi thứ ba số ít | wraths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wrathing |
| Quá khứ phân từ | wrathed |
| Quá khứ | wrathed |
| So sánh hơn | more wrath |
| So sánh nhất | most wrath |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrath
Đồng nghĩa
Họ từ của wrath
Cụm từ, thành ngữ với wrath
- vessels (children) of wrath — Những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt.
Câu hỏi thường gặp
wrath nghĩa là gì?
wrath (danh từ) nghĩa là sự tức giận, sự phẫn nộ, cơn tức giận, thịnh nộ.
wrath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrath: giọng Anh (UK) /ɹɒθ/, giọng Mỹ (US) /ɹæθ/.