wrestler
US/ˈrɛ.sə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
wrestler nghĩa là đô vật, tay vật.
Nghĩa của wrestler
Danh từ
- Thể dục, thể thao Đô vật, tay vật.
Dạng từ của wrestler
| Số nhiều | wrestlers |
Họ từ của wrestler
Câu hỏi thường gặp
wrestler nghĩa là gì?
wrestler (danh từ) nghĩa là đô vật, tay vật.
wrestler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrestler: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.sə.lɜː/.