TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrestler

US/ˈrɛ.sə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wrestler nghĩa là đô vật, tay vật.

Nghĩa của wrestler

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Đô vật, tay vật.

Dạng từ của wrestler

Số nhiềuwrestlers

Họ từ của wrestler

Câu hỏi thường gặp

wrestler nghĩa là gì?

wrestler (danh từ) nghĩa là đô vật, tay vật.

wrestler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrestler: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.sə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.