wrestle
UK/ˈɹɛsl̩/
US/ˈɹɛs(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
wrestle nghĩa là cuộc đấu vật, sự vật lộn, vật, đánh vật.
Nghĩa của wrestle
Danh từ
- Cuộc đấu vật.
- Nghĩa bóng Sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go.
Nội động từ
- Thể dục, thể thao Vật, đánh vật.
- to wrestle withđánh vật với
- to wrestle togetherđánh vật với nhau
- Nghĩa bóng Vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại.
- to wrestle with difficultiesvật lộn với những khó khăn
- to wrestle with a habitchống lại một thói quen
Dạng từ của wrestle
| Ngôi thứ ba số ít | wrestles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wrestling |
| Quá khứ phân từ | wrestled |
| Quá khứ | wrestled |
| Số nhiều | wrestles |
Họ từ của wrestle
Câu hỏi thường gặp
wrestle nghĩa là gì?
wrestle (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc đấu vật, sự vật lộn, vật, đánh vật.
wrestle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrestle: giọng Anh (UK) /ˈɹɛsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛs(ə)l/.