TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrestle

UK/ˈɹɛsl̩/ US/ˈɹɛs(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

wrestle nghĩa là cuộc đấu vật, sự vật lộn, vật, đánh vật.

Nghĩa của wrestle

Danh từ

  1. Cuộc đấu vật.
  2. Nghĩa bóng Sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go.

Nội động từ

  1. Thể dục, thể thao Vật, đánh vật.
    • to wrestle withđánh vật với
    • to wrestle togetherđánh vật với nhau
  2. Nghĩa bóng Vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại.
    • to wrestle with difficultiesvật lộn với những khó khăn
    • to wrestle with a habitchống lại một thói quen

Dạng từ của wrestle

Ngôi thứ ba số ítwrestles
Hiện tại phân từ (-ing)wrestling
Quá khứ phân từwrestled
Quá khứwrestled
Số nhiềuwrestles

Họ từ của wrestle

Câu hỏi thường gặp

wrestle nghĩa là gì?

wrestle (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc đấu vật, sự vật lộn, vật, đánh vật.

wrestle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrestle: giọng Anh (UK) /ˈɹɛsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛs(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.