TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wretch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɛt͡ʃ/ US/ɹɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

wretch nghĩa là người khổ sở, người cùng khổ, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.

Nghĩa của wretch

Danh từ

  1. Người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh.
  2. Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn.
  3. Thông tục Thằng bé, con bé.
    • poor little wretch!tội nghiệp thằng bé!

Dạng từ của wretch

Số nhiềuwretches

Họ từ của wretch

Câu hỏi thường gặp

wretch nghĩa là gì?

wretch (danh từ) nghĩa là người khổ sở, người cùng khổ, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.

wretch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wretch: giọng Anh (UK) /ɹɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.