wretch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɛt͡ʃ/
US/ɹɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
wretch nghĩa là người khổ sở, người cùng khổ, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.
Nghĩa của wretch
Danh từ
- Người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh.
- Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn.
- Thông tục Thằng bé, con bé.
- poor little wretch!tội nghiệp thằng bé!
Dạng từ của wretch
| Số nhiều | wretches |
Họ từ của wretch
Câu hỏi thường gặp
wretch nghĩa là gì?
wretch (danh từ) nghĩa là người khổ sở, người cùng khổ, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.
wretch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wretch: giọng Anh (UK) /ɹɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛt͡ʃ/.