TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrist-joint

US/ˈrɪst.ˈdʒɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

wrist-joint nghĩa là khớp cổ tay.

Nghĩa của wrist-joint

Danh từ

  1. Giải phẫu Khớp cổ tay.

Câu hỏi thường gặp

wrist-joint nghĩa là gì?

wrist-joint (danh từ) nghĩa là khớp cổ tay.

wrist-joint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrist-joint: giọng Mỹ (US) /ˈrɪst.ˈdʒɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.