TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrist-pin

US/ˈrɪst.ˈpɪn/ giọng máy của trình duyệt

wrist-pin nghĩa là ngõng.

Nghĩa của wrist-pin

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ngõng (trục).

Dạng từ của wrist-pin

Số nhiềuwrist pins

Câu hỏi thường gặp

wrist-pin nghĩa là gì?

wrist-pin (danh từ) nghĩa là ngõng.

wrist-pin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrist-pin: giọng Mỹ (US) /ˈrɪst.ˈpɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.