wrongfulness
US/ˈrɔŋ.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
wrongfulness nghĩa là sự bất công, sự phi lý.
Nghĩa của wrongfulness
Danh từ
- Sự bất công, sự phi lý.
Dạng từ của wrongfulness
| Số nhiều | wrongfulnesses |
Câu hỏi thường gặp
wrongfulness nghĩa là gì?
wrongfulness (danh từ) nghĩa là sự bất công, sự phi lý.
wrongfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrongfulness: giọng Mỹ (US) /ˈrɔŋ.fəl.nəs/.