TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrongfulness

US/ˈrɔŋ.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

wrongfulness nghĩa là sự bất công, sự phi lý.

Nghĩa của wrongfulness

Danh từ

  1. Sự bất công, sự phi lý.

Dạng từ của wrongfulness

Số nhiềuwrongfulnesses

Câu hỏi thường gặp

wrongfulness nghĩa là gì?

wrongfulness (danh từ) nghĩa là sự bất công, sự phi lý.

wrongfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrongfulness: giọng Mỹ (US) /ˈrɔŋ.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.