TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrongly

UK/ˈɹɒŋ.li/ US/ˈɹɔŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

wrongly nghĩa là không đúng, sai, bất công.

Nghĩa của wrongly

Phó từ

  1. Không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái lý.
  2. Bất công.

Dạng từ của wrongly

So sánh hơnmore wrongly
So sánh nhấtmost wrongly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrongly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với wrongly

  • I got a ticket for parking wrongly. Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
  • They wrongly accused me. Họ vu oan cho tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wrongly nghĩa là gì?

wrongly (phó từ) nghĩa là không đúng, sai, bất công.

wrongly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrongly: giọng Anh (UK) /ˈɹɒŋ.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.