wyvern
UK/ˈwaɪvən/
US/ˈwaɪvəɹn/
giọng máy của trình duyệt
wyvern nghĩa là rồng bay.
Nghĩa của wyvern
Danh từ
- Rồng bay (ở huy hiệu). Phi long.
Dạng từ của wyvern
| Số nhiều | wyverns |
Câu hỏi thường gặp
wyvern nghĩa là gì?
wyvern (danh từ) nghĩa là rồng bay.
wyvern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wyvern: giọng Anh (UK) /ˈwaɪvən/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪvəɹn/.