TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wyvern

UK/ˈwaɪvən/ US/ˈwaɪvəɹn/ giọng máy của trình duyệt

wyvern nghĩa là rồng bay.

Nghĩa của wyvern

Danh từ

  1. Rồng bay (ở huy hiệu). Phi long.

Dạng từ của wyvern

Số nhiềuwyverns

Câu hỏi thường gặp

wyvern nghĩa là gì?

wyvern (danh từ) nghĩa là rồng bay.

wyvern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wyvern: giọng Anh (UK) /ˈwaɪvən/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪvəɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.