TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xiongnu

UK/ˈʃjɒŋnuː/ US/ˈʃjɒŋnuː/ giọng máy của trình duyệt

Xiongnu nghĩa là hung nô.

Nghĩa của Xiongnu

Danh từ

  1. Hung Nô.

Câu hỏi thường gặp

Xiongnu nghĩa là gì?

Xiongnu (danh từ) nghĩa là hung nô.

Xiongnu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Xiongnu: giọng Anh (UK) /ˈʃjɒŋnuː/, giọng Mỹ (US) /ˈʃjɒŋnuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.