TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xylem

UK/ˈzaɪ.ləm/ US/ˈzaɪ.ləm/ giọng máy của trình duyệt

xylem nghĩa là chất gỗ.

Nghĩa của xylem

Danh từ

  1. Thực vật học Chất gỗ, xylem.

Dạng từ của xylem

Số nhiềuxylems

Câu hỏi thường gặp

xylem nghĩa là gì?

xylem (danh từ) nghĩa là chất gỗ.

xylem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylem: giọng Anh (UK) /ˈzaɪ.ləm/, giọng Mỹ (US) /ˈzaɪ.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.