TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yacht-race

US/ˈjɑːt.ˈreɪs/ giọng máy của trình duyệt

yacht-race nghĩa là đua thuyền buồm.

Nghĩa của yacht-race

Danh từ

  1. Đua thuyền buồm.

Câu hỏi thường gặp

yacht-race nghĩa là gì?

yacht-race (danh từ) nghĩa là đua thuyền buồm.

yacht-race phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yacht-race: giọng Mỹ (US) /ˈjɑːt.ˈreɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.