yachting
US/ˈjɑː.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
yachting nghĩa là sự thi thuyền buồm.
Nghĩa của yachting
Danh từ
- Sự đi chơi bằng thuyền buồm.
- Sự thi thuyền buồm.
Dạng từ của yachting
| Số nhiều | yachtings |
Câu hỏi thường gặp
yachting nghĩa là gì?
yachting (danh từ) nghĩa là sự thi thuyền buồm.
yachting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yachting: giọng Mỹ (US) /ˈjɑː.tiɳ/.