TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yaourt

giọng máy của trình duyệt

yaourt nghĩa là sữa chua.

Nghĩa của yaourt

Danh từ

  1. Sữa chua.

Câu hỏi thường gặp

yaourt nghĩa là gì?

yaourt (danh từ) nghĩa là sữa chua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.