TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yard-wand

US/ˈjɑːrd.ˈwɑːnd/ giọng máy của trình duyệt

yard-wand nghĩa là Thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick).

Nghĩa của yard-wand

Danh từ

  1. Thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick).

Câu hỏi thường gặp

yard-wand nghĩa là gì?

yard-wand (danh từ) nghĩa là Thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick).

yard-wand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yard-wand: giọng Mỹ (US) /ˈjɑːrd.ˈwɑːnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.