yardage
US/ˈjɑːr.dɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
yardage nghĩa là Số đo bằng iat.
Nghĩa của yardage
Danh từ
- Số đo bằng iat.
Dạng từ của yardage
| Số nhiều | yardages |
Câu hỏi thường gặp
yardage nghĩa là gì?
yardage (danh từ) nghĩa là Số đo bằng iat.
yardage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yardage: giọng Mỹ (US) /ˈjɑːr.dɪdʒ/.