TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yardage

US/ˈjɑːr.dɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

yardage nghĩa là Số đo bằng iat.

Nghĩa của yardage

Danh từ

  1. Số đo bằng iat.

Dạng từ của yardage

Số nhiềuyardages

Câu hỏi thường gặp

yardage nghĩa là gì?

yardage (danh từ) nghĩa là Số đo bằng iat.

yardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yardage: giọng Mỹ (US) /ˈjɑːr.dɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.