TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yarn-beam

US/jɑːrn.bim/ giọng máy của trình duyệt

yarn-beam nghĩa là trục cửi.

Nghĩa của yarn-beam

Danh từ

  1. Trục cửi.

Dạng từ của yarn-beam

Số nhiềuyarn-beams

Câu hỏi thường gặp

yarn-beam nghĩa là gì?

yarn-beam (danh từ) nghĩa là trục cửi.

yarn-beam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yarn-beam: giọng Mỹ (US) /jɑːrn.bim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.