TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yarn

UK/jɑːn/ US/jɑɹn/ giọng máy của trình duyệt

yarn nghĩa là sợi, chỉ, chuyện huyên thiên, chuyện bịa.

Nghĩa của yarn

Danh từ

  1. Sợi, chỉ.
    • yarn of nylonsợi ni lông, chỉ ni lông
  2. Thông tục Chuyện huyên thiên; chuyện bịa.
    • to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa

Nội động từ

  1. Thông tục Nói chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa.

Dạng từ của yarn

Số nhiềuyarns
Ngôi thứ ba số ítyarns
Hiện tại phân từ (-ing)yarning
Quá khứ phân từyarned
Quá khứyarned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yarn

Đồng nghĩa

Họ từ của yarn

Câu ví dụ với yarn

  • The striped cat is playing with red yarn. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yarn nghĩa là gì?

yarn (danh từ, nội động từ) nghĩa là sợi, chỉ, chuyện huyên thiên, chuyện bịa.

yarn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yarn: giọng Anh (UK) /jɑːn/, giọng Mỹ (US) /jɑɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.