TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yaroslavl

UK/ˌjæɹəˈslævəl/ US/ˌjɑːɹəˈslɑːvəl/ giọng máy của trình duyệt

Yaroslavl nghĩa là yaroslavl.

Nghĩa của Yaroslavl

Danh từ riêng

  1. Yaroslavl.

Câu hỏi thường gặp

Yaroslavl nghĩa là gì?

Yaroslavl (danh từ riêng) nghĩa là yaroslavl.

Yaroslavl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Yaroslavl: giọng Anh (UK) /ˌjæɹəˈslævəl/, giọng Mỹ (US) /ˌjɑːɹəˈslɑːvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.