yarrow
UK/ˈjæɹəʊ/
US/ˈjæɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
yarrow nghĩa là cỏ thi.
Nghĩa của yarrow
Danh từ
- Thực vật học Cỏ thi.
Dạng từ của yarrow
| Số nhiều | yarrows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yarrow
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yarrow nghĩa là gì?
yarrow (danh từ) nghĩa là cỏ thi.
yarrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yarrow: giọng Anh (UK) /ˈjæɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈjæɹoʊ/.