TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yarovization

giọng máy của trình duyệt

yarovization nghĩa là sự xuân hoá.

Nghĩa của yarovization

Danh từ

  1. Nông nghiệp Sự xuân hoá.

Câu hỏi thường gặp

yarovization nghĩa là gì?

yarovization (danh từ) nghĩa là sự xuân hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.