TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yelk

UK/jɛlk/ US/jɛlk/ giọng máy của trình duyệt

yelk nghĩa là (như) yolk.

Nghĩa của yelk

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) yolk.

Câu hỏi thường gặp

yelk nghĩa là gì?

yelk (danh từ) nghĩa là (như) yolk.

yelk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yelk: giọng Anh (UK) /jɛlk/, giọng Mỹ (US) /jɛlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.