TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow flag

US/'jelou'flæg/ giọng máy của trình duyệt

yellow flag nghĩa là cờ vàng, cờ kiểm dịch.

Nghĩa của yellow flag

Danh từ

  1. hàng hải Cờ vàng, cờ kiểm dịch.

Dạng từ của yellow flag

Số nhiềuyellow flags

Câu hỏi thường gặp

yellow flag nghĩa là gì?

yellow flag (danh từ) nghĩa là cờ vàng, cờ kiểm dịch.

yellow flag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow flag: giọng Mỹ (US) /'jelou'flæg/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.