yellow flag
US/'jelou'flæg/
giọng máy của trình duyệt
yellow flag nghĩa là cờ vàng, cờ kiểm dịch.
Nghĩa của yellow flag
Danh từ
- hàng hải Cờ vàng, cờ kiểm dịch.
Dạng từ của yellow flag
| Số nhiều | yellow flags |
Câu hỏi thường gặp
yellow flag nghĩa là gì?
yellow flag (danh từ) nghĩa là cờ vàng, cờ kiểm dịch.
yellow flag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yellow flag: giọng Mỹ (US) /'jelou'flæg/.