TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow-hammer

US/ˈjɛ.ˌloʊ.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

yellow-hammer nghĩa là chim cổ vàng.

Nghĩa của yellow-hammer

Danh từ

  1. Chim cổ vàng.

Dạng từ của yellow-hammer

Số nhiềuyellow hammers

Câu hỏi thường gặp

yellow-hammer nghĩa là gì?

yellow-hammer (danh từ) nghĩa là chim cổ vàng.

yellow-hammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈjɛ.ˌloʊ.ˈhæ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.