TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow line

giọng máy của trình duyệt

yellow line nghĩa là Vạch màu vàng chỉ giới hạn đỗ xe.

Nghĩa của yellow line

Danh từ

  1. Vạch màu vàng chỉ giới hạn đỗ xe.

Dạng từ của yellow line

Số nhiềuyellow lines

Câu hỏi thường gặp

yellow line nghĩa là gì?

yellow line (danh từ) nghĩa là Vạch màu vàng chỉ giới hạn đỗ xe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.