yellow jacket
US/'jelou'dʤækit/
giọng máy của trình duyệt
yellow jacket nghĩa là áo bào vàng, hoàng bào.
Nghĩa của yellow jacket
Danh từ
- Áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc)
Dạng từ của yellow jacket
| Số nhiều | yellow jackets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yellow jacket
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yellow jacket nghĩa là gì?
yellow jacket (danh từ) nghĩa là áo bào vàng, hoàng bào.
yellow jacket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yellow jacket: giọng Mỹ (US) /'jelou'dʤækit/.