TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow jacket

US/'jelou'dʤækit/ giọng máy của trình duyệt

yellow jacket nghĩa là áo bào vàng, hoàng bào.

Nghĩa của yellow jacket

Danh từ

  1. Áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc)

Dạng từ của yellow jacket

Số nhiềuyellow jackets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yellow jacket

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yellow jacket nghĩa là gì?

yellow jacket (danh từ) nghĩa là áo bào vàng, hoàng bào.

yellow jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow jacket: giọng Mỹ (US) /'jelou'dʤækit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.