yem
UK/ˈiːəm/
US/ˈiəm/
giọng máy của trình duyệt
yem nghĩa là yếm.
Nghĩa của yem
Danh từ
- Yếm.
Dạng từ của yem
| Số nhiều | yems |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yem
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yem nghĩa là gì?
yem (danh từ) nghĩa là yếm.
yem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yem: giọng Anh (UK) /ˈiːəm/, giọng Mỹ (US) /ˈiəm/.