TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yem

UK/ˈiːəm/ US/ˈiəm/ giọng máy của trình duyệt

yem nghĩa là yếm.

Nghĩa của yem

Danh từ

  1. Yếm.

Dạng từ của yem

Số nhiềuyems

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yem

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yem nghĩa là gì?

yem (danh từ) nghĩa là yếm.

yem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yem: giọng Anh (UK) /ˈiːəm/, giọng Mỹ (US) /ˈiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.