TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yeoman

UK/ˈjəʊ.mən/ US/ˈjoʊ.mən/ giọng máy của trình duyệt

yeoman nghĩa là tiểu chủ, kỵ binh nghĩa dũng.

Nghĩa của yeoman

Danh từ

  1. Tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ruộng đất cày cấy lấy).
  2. Kỵ binh nghĩa dũng.
  3. Hàng hải Yeoman of signals hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hạ sĩ quan làm việc văn phòng.
  5. Sử học Địa chủ nhỏ.

Dạng từ của yeoman

Số nhiềuyeomen

Họ từ của yeoman

Cụm từ, thành ngữ với yeoman

  • to do yeoman('s) service — Giúp đỡ tận tình trong lúc nguy nan.

Câu hỏi thường gặp

yeoman nghĩa là gì?

yeoman (danh từ) nghĩa là tiểu chủ, kỵ binh nghĩa dũng.

yeoman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yeoman: giọng Anh (UK) /ˈjəʊ.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈjoʊ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.