TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yew

UK/juː/ US/ju/ giọng máy của trình duyệt

yew nghĩa là gỗ thuỷ tùng.

Nghĩa của yew

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree).
  2. Gỗ thuỷ tùng.

Dạng từ của yew

Số nhiềuyews

Câu hỏi thường gặp

yew nghĩa là gì?

yew (danh từ) nghĩa là gỗ thuỷ tùng.

yew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yew: giọng Anh (UK) /juː/, giọng Mỹ (US) /ju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.